• Tần số quét
  • Thời gian phản hồi
  • IPS
  • 100% sRGB
  • 100% DCI-P3
  • 100% Adobe RGB
  • HDR
  • Viền siêu mỏng
  • ROG ScreenPad™ Plus
  • Adaptive-Sync
  • Pantone® Validated
  • Lịch sử
Tiên phong công nghệ màn hình tương lai trên laptop gaming
Tính năng
Lịch sử
Bứt phá giới hạn 60Hz
Dẫn đầu xu hướng 120Hz
Khởi động 144Hz
Làm chủ cuộc chơi
Đắm chìm vào kỹ thuật overdrive
Tinh gọn viền bezel
Tạo ảnh hưởng sâu sắc
Thể hiện màu sắc chân thực
Định nghĩa lại thể thao điện tử với tốc độ 240Hz
Vượt qua máy tính bàn với tốc độ 300Hz
Tốc độ khủng trong khung máy nhỏ hơn
Nhân đôi màn hình hiển thị
Cân bằng độ mượt mà và chi tiết
Sắp ra mắt
Trang chủ
Tần số quét
Tần số quét thể hiện số lần mà màn hình hiển thị một hình ảnh mới hoàn toàn trong một giây.
Về cốt lõi, tần số quét là tốc độ mà màn hình có thể cập nhật thông tin mới. Tần số quét thường được biểu thị bằng Hz hoặc chu kỳ cập nhật mỗi giây, cho biết bạn có thể xem bao nhiêu FPS.

Hầu hết các màn hình thông thường đều giới hạn ở 60Hz, nghĩa là chúng chỉ có thể hiển thị tối đa 60 khung hình mỗi giây. Ở mức tối thiểu, các màn hình laptop gaming đều có tần số quét gấp đôi 120Hz, cho phép bạn xem tối đa 120 khung hình mỗi giây.

Màn hình dựa vào GPU để tạo ra các khung hình, nhưng các bộ xử lý đồ họa hiện đại có thể dễ dàng tạo ra tốc độ khung hình ba chữ số. Khi được kết hợp với màn hình có tần số quét cao, các bộ xử lý sẽ mang lại ván game mượt mà và nhanh nhạy hơn.
Thời gian phản hồi
Thời gian phản hồi là thời gian từng điểm ảnh chuyển từ màu này sang màu khác.
Thời gian phản hồi của màn hình cho thấy từng điểm ảnh có thể phản ứng nhanh như thế nào khi thông tin mới được gửi đến. Chỉ số GTG được sử dụng để định lượng tốc độ chuyển đổi giữa các sắc thái của màu xám.

Các nhà sản xuất màn hình có cách đo thời gian phản hồi khác nhau. Để đánh giá một cách chính xác nhất, ROG kiểm tra thời gian phản hồi trên một loạt các màn hình chuyển đổi khác nhau đối với từng thành phần điểm ảnh phụ màu đỏ, xanh lục và xanh lam. Thời gian phản hồi GTG được công bố trên các trang thông số kỹ thuật của chúng tôi là số trung bình cộng của các giá trị đó.

Thời gian phản hồi chậm thường gây ra lỗi nhòe hình hoặc bóng mờ, để lại dấu vết có thể thấy được đằng sau các vật thể chuyển động, đặc biệt là trong các game có nhịp chơi nhanh. Thời gian phản hồi nhanh hơn tạo ra hình ảnh sắc nét hơn, từ đó, có thể tăng độ chính xác và khả năng theo dõi mục tiêu.
IPS
In-plane Switching (IPS) là một loại công nghệ tấm nền màn hình sử dụng cấu trúc tinh thể song song.
Màn hình laptop đời đầu dựa trên công nghệ Twisted Nematic (TN) có khả năng vặn xoắn ánh sáng theo góc 90° khi đi qua cấu trúc tinh thể lỏng. Việc đưa điện áp vào có tác dụng tháo xoắn cấu trúc thành một đường thẳng đứng chặn ánh sáng lại. Các đặc tính quang học của tinh thể biến đổi theo phương hướng, dẫn đến những thay đổi không mong muốn về màu sắc và độ sáng ở các góc nhìn khác nhau.

Màn hình IPS và tương đương IPS được tạo ra để khắc phục những thiếu sót của công nghệ TN. Chúng có cấu trúc tinh thể lỏng duy trì phương hướng nằm ngang ở cả trạng thái bật và tắt. Khi điện áp được đưa vào, các tinh thể quay 90° trong cùng một mặt phẳng với bảng điều khiển, cho ánh sáng xuyên qua. Loại công nghệ màn hình này có khả năng tạo ra dải màu sắc sống động với độ chính xác vượt trội trên các góc nhìn rộng.
100% sRGB
sRGB là dải màu thường được sử dụng cho các tài liệu kỹ thuật số. 100% thể hiện khả năng hiển thị ra tất cả các màu trong phạm vi này.
Dải màu sRGB được đưa ra vào năm 1996 nhằm xác định một dải màu phổ biến áp dụng cho màn hình, máy in và các nền tảng kỹ thuật số.

Mặc dù hiện nay đã có những dải màu mới với nhiều màu sắc hơn cho các mục đích cụ thể, sRGB vẫn là một tiêu chuẩn cực kỳ phổ biến đối với các nền tảng kỹ thuật số.
100% DCI-P3
DDCI-P3 là dải màu với phạm vi lớn hơn (< Adobe RGB, > sRGB) thường được sử dụng trong ngành công nghiệp phim ảnh. 100% thể hiện khả năng hiển thị ra tất cả các màu trong phạm vi này.
Digital Cinema Initiatives (DCI) là hiệp hội các công ty sản xuất phim chiếu rạp, đã tạo ra phạm vi màu riêng để chuẩn hóa các thông lệ trong ngành công nghiệp điện ảnh chuyên nghiệp.

DCI-P3 bao gồm một dải sắc độ màu rộng hơn nhiều so với không gian màu sRGB. Mặc dù không mở rộng sâu các sắc độ màu xanh lục bằng Adobe RGB, DCI-P3 lại bao gồm nhiều sắc độ màu đỏ và vàng hơn.
100% Adobe RGB
Adobe RGB là dải màu có phạm vi lớn hơn (sRGB), được thiết kế để chuyển đổi sang tiêu chuẩn CMYK mà các máy in chuyên nghiệp sử dụng. 100% thể hiện khả năng hiển thị ra tất cả các màu trong phạm vi này.
Adobe đã tạo ra phạm vi màu riêng của hãng với dải màu rộng hơn so với tiêu chuẩn sRGB. Đặc biệt, Adobe RGB có thêm nhiều sắc thái màu xanh lục và xanh lơ. Adobe RGB được hỗ trợ rộng rãi trong bộ phần mềm Adobe mà các chuyên gia sáng tạo trên toàn thế giới sử dụng.

Adobe RGB đặc biệt phù hợp cho việc in ấn nội dung đa phương tiện vì không gian màu của hãng cũng bao gồm tiêu chuẩn CMYK (Xanh lơ, Hồng cánh sen, Vàng và Đen) được các máy in chuyên nghiệp sử dụng.
High Dynamic Range (HDR)
High Dynamic Range (HDR) mô tả khả năng hiển thị phổ màu rộng hơn và độ tương phản sống động như thật.
HDR được sử dụng để mô tả màn hình hiển thị có thể tạo ra cả dải tương phản và dải màu rộng hơn khả năng của các định dạng video tiêu chuẩn.

Các tiêu chuẩn về video thông thường truyền dữ liệu về độ sáng và màu sắc dựa trên các thông số kỹ thuật của công nghệ trước đây. Màn hình ngày nay có thể tạo ra sắc trắng sáng hơn, màu đen sâu hơn và bảng màu rộng hơn nhiều. Kèm với đó, chúng cũng cung cấp thêm khả năng kiểm soát theo điểm, thông qua độ sâu bit cao hơn, cho độ chuyển màu mượt mà hơn và đèn nền làm mờ cục bộ, từ đó cho độ tương phản cao hơn.

Có nhiều tiêu chuẩn HDR với các yêu cầu khác nhau về độ sáng, độ tương phản và dải màu mà màn hình có thể hiển thị. Game và các nội dung khác phải được điều chỉnh cho phù hợp với HDR để tận dụng dải động lớn hơn mà nó cung cấp.
Viền siêu mỏng
Viền siêu mỏng thu nhỏ phần khung xung quanh màn hình để tăng cường độ sống động và giảm thiểu khoảng chiếm dụng của hệ thống.
Với mục đích mang lại hình ảnh sống động vượt trội, ROG đã thiết kế phần khung cho màn hình bằng các viền siêu mỏng. Thiết kế gọn gàng này mang lại tỷ lệ giữa màn hình so với khung máy cao hơn, giảm sự xao nhãng và giúp bạn tập trung hơn vào những gì hiển thị trên màn hình. Viền mỏng hơn chiếm ít không gian hơn, điều này cũng cho phép chúng tôi lắp màn hình lớn hơn vào những mẫu laptop nhỏ hơn để dễ dàng mang đi mọi nơi.
ROG ScreenPad™ Plus
ROG ScreenPad Plus là màn hình cảm ứng lớn thứ cấp được tích hợp vào một số mẫu laptop gaming ROG.
Các laptop khác
ROG Zephyrus Duo 15
Với kích thước 14.1 inch, ROG ScreenPad™ Plus là màn hình phụ lớn nhất từng được tích hợp vào laptop gaming. Màn hình cảm ứng trực quan hoạt động liền mạch với màn hình chính, mang lại cho bạn nhiều không gian hơn để chơi game, sáng tạo nội dung, thao tác đa nhiệm và hơn thế nữa.

Khu vực bổ trợ này cho phép bạn giữ các lệnh và công cụ quan trọng trong tầm mắt khi màn hình chính biến thành khung nền rộng hơn để sáng tạo và giải trí. Bằng phần mềm đi kèm, bạn cũng có thể tạo các Nhóm tác vụ để duy trì bố cục ứng dụng mà bạn mong muốn cho các tình huống khác nhau.
Adaptive-Sync
Adaptive-Sync là công nghệ cho phép màn hình hiển thị thay đổi tần số quét để khớp với tốc độ khung hình của GPU. Hiệu suất game biến đổi liên tục tùy thuộc vào việc bạn đang chơi gì và những gì đang diễn ra trên màn ảnh. Hầu hết các màn hình đều có tần số quét không đổi, điều này có thể gây ra sự cố khi các khung hình mới không sẵn sàng vào đúng thời điểm.

Adaptive-Sync tự động điều chỉnh tần số quét của màn hình hiển thị để khớp với tốc độ khung hình của GPU. Việc phối hợp chặt chẽ quá trình truyền khung hình giúp triệt tiêu hiện tượng xé hình. Kèm với đó là giúp giảm thiểu tình trạng giật, lag đầu vào để bạn có ván game mượt mà hơn.

Khả năng truyền khung hình đồng bộ hóa còn được gọi là dãy tần số làm tươi biến thiên (variable refresh rate -VRR). Adaptive-Sync là công nghệ được phát triển dựa trên tiêu chuẩn DisplayPort.
Pantone® Validated
Màn hình đạt chuẩn Pantone® Validated đảm bảo khả năng tái tạo màu chính xác, trung thành với bảng màu Pantone được công nhận trên toàn cầu.
Trước khi sử dụng Pantone Calibration
Sau khi sử dụng Pantone Calibration
Công ty Pantone LLC uy tín, được biết đến nhờ việc tạo ra Pantone Matching System (PMS). PMS là phạm vi màu độc quyền thường được sử dụng trong thiết kế đồ họa, thời trang, in ấn, sản xuất và các lĩnh vực khác. PMS giúp giữ nguyên màu sắc chính xác giữa cả các phương tiện kỹ thuật số và phương tiện vật lý cũng như trên các chất liệu khác nhau.

Chứng nhận Pantone® Validated được trao cho các màn hình có khả năng hiển thị màu sắc với độ trung thực tuyệt vời theo tiêu chuẩn PMS được cả thế giới công nhận.