ROG Scabbard II XXL-KJP Mouse Pad

ROG Keris II Origin KJP, Delta II KJP nổi phía trên Scabbard II XXL KJP. Phía sau là một luồng sáng hình tia chớp trên nền tường xám đậm.
FOR LUDENS WHO DARE
Bản phác thảo đầu nhân vật Ludens bởi Yoji Shinkawa.

REPUBLIC OF GAMERS và KOJIMA PRODUCTIONS đã khởi động dự án này dựa trên những triết lý chung.

For Those Who Dare  and   We Are Those Who Play

Trải nghiệm và thử thách luôn đan xen cùng nhau, thắp sáng sự sáng tạo và hình thành nên nền tảng cốt lõi cho quá trình tiến hóa của chúng ta.

Được thiết kế như một trang thiết bị cho Ludens — biểu tượng của "những người kiến tạo cuộc chơi" (“those who play”) — chúng tôi hy vọng cỗ máy này sẽ trở thành người bạn đồng hành trong những cuộc phiêu lưu mới cho tất cả các bạn, Ludens luôn không ngừng đón nhận thử thách.

Hideo Kojima

Yoji Shinkawa

Bản phác thảo bằng tay của Keris II Origin KJP, Delta II KJP và Scabbard II Origin KJP.
Bản phác thảo bằng tay biểu tượng Ludens.
Bản phác thảo bằng tay của Flow Z13 KJP.
Bản phác thảo bằng tay của case đựng Flow Z13 KJP.
Bản phác thảo bằng tay toàn thân nhân vật Ludens.
Bản phác thảo bằng tay của Keris II Origin KJP, Delta II KJP và Scabbard II Origin KJP.
Bản phác thảo bằng tay biểu tượng Ludens.
Bản phác thảo bằng tay của Flow Z13 KJP.
Bản phác thảo bằng tay của case đựng Flow Z13 KJP.
Bản phác thảo bằng tay toàn thân nhân vật Ludens.
Bản phác thảo bằng tay của Keris II Origin KJP, Delta II KJP và Scabbard II Origin KJP.
Bản phác thảo bằng tay biểu tượng Ludens.
Bản phác thảo bằng tay của Flow Z13 KJP.
Bản phác thảo bằng tay của case đựng Flow Z13 KJP.
Bản phác thảo bằng tay toàn thân nhân vật Ludens.
Hình ảnh ROG Scabbard II XXL KJP đặt trên bề mặt cát và được cuộn lại một bên.

Bảo vệ toàn diện không gian của bạn

Với kích thước 900 x 400 mm, ROG Scabbard II XXL-KJP cung cấp không gian rộng rãi cho laptop, chuột và tai nghe phiên bản KJP của bạn, đồng thời bảo vệ mặt bàn khỏi các sự cố tràn chất lỏng và trầy xước.

Toàn cảnh lót chuột Scabbard II XXL KJP từ góc nhìn trên xuống.
  • Tối ưu hóa cho chiến game

    Cận cảnh chuột KerIS ii Origin KJP và lót chuột Scabbard II XXL KJP.

    Mượt hơn 1,5 lần so với chất vải tiêu chuẩn, với đường khâu chống sờn và viền khâu hẹp giúp tăng độ bền và giảm thiểu ma sát ở cạnh.

  • Bề mặt chống nước, dầu và bụi bẩn

    Cận cảnh một góc của lót chuột Scabbard II XXL KJP với các giọt nước đọng trên bề mặt.

    Lớp phủ bảo vệ giúp ngăn chặn các sự cố tràn chất lỏng vô ý và giúp lót chuột dễ dàng vệ sinh, duy trì khả năng di chuột chính xác và nhất quán.

TÌM HIỂU THÊM VỀ SCABBARD II XXL
Laptop Flow Z13 KJP và case đựng trên nền cát.
Cận cảnh góc trước bên trái của Keris II Origin KJP.
Mặt sau của ROG Flow Z13 KJP.
Cận cảnh phần ốp tai của ROG Delta II KJP.
Cận cảnh mặt phải của ROG Scabbard II XXL KJP.
Laptop Flow Z13 KJP và case đựng trên nền cát.
Cận cảnh góc trước bên trái của Keris II Origin KJP.
Mặt sau của ROG Flow Z13 KJP.
Cận cảnh phần ốp tai của ROG Delta II KJP.
Cận cảnh mặt phải của ROG Scabbard II XXL KJP.
Laptop Flow Z13 KJP và case đựng trên nền cát.
Cận cảnh góc trước bên trái của Keris II Origin KJP.
Mặt sau của ROG Flow Z13 KJP.
Cận cảnh phần ốp tai của ROG Delta II KJP.
Cận cảnh mặt phải của ROG Scabbard II XXL KJP.
Laptop Flow Z13 KJP và case đựng trên nền cát.
Cận cảnh góc trước bên trái của Keris II Origin KJP.
Mặt sau của ROG Flow Z13 KJP.
Cận cảnh phần ốp tai của ROG Delta II KJP.
Cận cảnh mặt phải của ROG Scabbard II XXL KJP.
Laptop Flow Z13 KJP và case đựng trên nền cát.
Cận cảnh góc trước bên trái của Keris II Origin KJP.
Mặt sau của ROG Flow Z13 KJP.
Cận cảnh phần ốp tai của ROG Delta II KJP.
Cận cảnh mặt phải của ROG Scabbard II XXL KJP.
Laptop Flow Z13 KJP và case đựng trên nền cát.
Cận cảnh góc trước bên trái của Keris II Origin KJP.
Mặt sau của ROG Flow Z13 KJP.
Cận cảnh phần ốp tai của ROG Delta II KJP.
Cận cảnh mặt phải của ROG Scabbard II XXL KJP.

Khám phá các sản phẩm dòng KJP

Trang thiết bị hoàn tất. Cấu hình đã được xác minh. Nhiệm vụ của bạn bắt đầu ngay bây giờ. Dấn thân vào những vùng đất lạ với sự tự tin đến từ phần cứng vượt trội.

TRỞ THÀNH MỘT LUDENS

Trong thế giới của Ludens, vui chơi chính là sáng tạo.

Scabbard II XXL đặt nền móng cho sự sáng tạo, như một sân khấu tĩnh lặng chờ đợi tầm nhìn của bạn trở thành hiện thực.

CÂU CHUYỆN THIẾT KẾ

CUSTOMER REVIEWS

Sản phẩm được đề xuất

ROG Hone Ace Aim Lab Edition

Lót chuột chơi game kích thước lớn ROG Hone Ace Aim Lab Edition được thiết kế để sử dụng cùng Aim Lab X ROG 360 giúp game thủ cải thiện kỹ năng nhắm bắn. Hone Ace có bề mặt vải lai giúp di chuột mượt mà và kiểm soát chuột tốt hơn, được bảo vệ bởi lớp phủ nano chống nước, dầu và bụi bẩn, và có lớp cao su mềm không trơn trượt.

ROG Scabbard II EVA Edition

ROG Scabbard II phiên bản EVA là bàn di chuột chơi game thiết kế lấy cảm hứng từ EVA, có lớp phủ nano bảo vệ cao cấp cho bề mặt chống thấm nước, dầu và bụi, với các cạnh được khâu viền bằng phẳng, chống sờn và phần đế cao su chống trượt.

ROG Scabbard II

Bàn di chuột chơi game ROG Scabbard II (kích thước trung bình và lớn) có lớp phủ nano bảo vệ cho bề mặt chống thấm nước, dầu và bụi, với các cạnh được khâu viền bằng phẳng, chống sờn và phần đế cao su chống trượt

ROG Sheath GUNDAM EDITION

Bàn di chuột ROG Sheath GUNDAM EDITION được làm bằng cao su chống trượt và mang lại cảm giác chắc chắn trên hầu hết các bề mặt bàn làm việc. Bàn di chuột được thiết kế với độ bền chống sờn cao, các cạnh khâu siêu mỏng để bảo vệ mép, mỏng hơn các miếng lót chuột thông thường khác.

ROG Sheath Electro Punk

ROG Sheath Electro Punk với bề mặt vải cực lớn, tối ưu hóa cho việc chơi game, các cạnh được khâu viền chống sờn và phần đế cao su chống trượt

ROG Sheath BLK LTD

ROG Sheath BLK LTD bàn di chuột kích thước cực lớn với bề mặt bằng vải, tối ưu hóa cho chơi game, phần đường viền được may chắc chắn chống sờn và đế cao su chống trơn trượt

ROG Gladius II Core

Chuột chơi game quang học ROG Gladius II Core siêu nhẹ, thiết kế công thái học với cảm biến 6200 dpi, thiết kế socket cho switch độc quyền của ROG và hệ thống đèn chiếu sáng Aura Sync

Disclaimer

  • Các sản phẩm được Ủy ban Truyền thông Liên Bang và Công nghiệp Canada, sẽ được phân phối tại Hoa Kỳ và Canada. Vui lòng truy cập trang web của ASUS Hoa Kỳ và ASUS Canada để biết thêm thông tin về các sản phẩm có sẵn tại từng quốc gia.
  • Tất cả các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Vui lòng kiểm tra với nhà cung cấp để biết được chính xác. Các sản phẩm có thể không có sẵn ở tất cả các thị trường.
  • Thông số kỹ thuật và các tính năng khác nhau tùy theo mã sản phẩm và tất cả các hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa. Vui lòng tham khảo trang thông tin sản phẩm để biết đầy đủ chi tiết.
  • Màu sắc của bảng mạch in (PCB) và các phiên bản phần mềm đi kèm có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
  • Tên của các thương hiệu và sản phẩm được đề cập là tên thương mại của các công ty tương ứng.
  • Trừ khi có tuyên bố khác, mọi số liệu công bố đều dựa trên hiệu suất lý thuyết. Số liệu thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào tình huống thực tế.
  • Tốc độ truyền dữ liệu thực tế của USB 3.0, 3.1, 3.2 và / hoặc Type-C sẽ khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm tốc độ xử lý của thiết bị chủ, thuộc tính tệp và các yếu tố khác liên quan đến cấu hình hệ thống cũng như môi trường hoạt động.
  • Các sản phẩm do Ủy ban Truyền thông Liên bang và Công nghiệp Canada chứng nhận sẽ được phân phối tại Hoa Kỳ và Canada. Vui lòng truy cập các trang web của ASUS Hoa Kỳ và ASUS Canada để biết thêm thông tin về các sản phẩm sẵn có tại địa phương.
  • Tất cả các thông số có thể thay đổi mà không có thông báo. Vui lòng kiểm tra với nhà cung cấp để biết chính xác về gói sản phẩm cung cấp. Các sản phẩm có thể không có trên tất cả các thị trường.
  • Thuật và tính năng khác nhau theo model sản phẩm và mọi hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa. Vui lòng tham khảo các trang thông số kỹ thuật để biết chi tiết đầy đủ.
  • Màu PCB và các phiên bản phần mềm đi kèm đều có thể thay đổi mà không thông báo trước.
  • Brand and product names mentioned are trademarks of their respective companies.
  • Nếu không có giải thích thêm, các căn cứ về hiệu năng dựa trên hiệu năng lý thuyết. Số liệu thực tế có thể thay đổi tùy theo trường hợp thực tế.
  • Tốc độ truyền dữ liệu thực tế của USB 3.0, 3.1, 3.2 và / hoặc Type-C sẽ khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm tốc độ xử lý của thiết bị chủ, thuộc tính tệp và các yếu tố khác liên quan đến cấu hình hệ thống cũng như môi trường hoạt động.