• Tính năng
  • Thông số kỹ thuật
  • Giải thưởng
  • Thư viện
  • Nơi mua
  • Hỗ trợ

ROG STRIX X670E-I GAMING WiFi

Bo mạch chủ ROG Strix X670E-I Gaming WiFi được “nhồi nhét” các công nghệ mới nhất vào một chiếc bo mạch chủ kích thước mini-ITX nhỏ bé và sau đó tăng cường công năng với thiết bị hỗ trợ ROG Hive, mang đến các điều khiển quan trọng và cổng cắm I/O ngay trong tầm tay bạn. Ở cấp độ bo mạch chủ, các khe cắm PCIe 5.0 dành cho đồ họa và lưu trữ cùng với DDR5 kênh đôi để mang lại băng thông quy mô lớn cho các game và khối lượng công việc đòi hỏi sử dụng nhiều tài nguyên CPU. Khả năng cung cấp điện năng tải nặng và các bộ tản nhiệt xếp chồng lên nhau theo chiều dọc sẽ kích hoạt các tấm tản nhiệt làm mát tối ưu nhất và tạo nền tảng vững chắc cho các công cụ ép xung độc quyền ROG để đẩy giới hạn hiệu suất lên mức cao nhất. Với tất cả những điều này và hơn thế nữa, chiếc bo mạch chủ “nhỏ mà có võ” này tạo nên một dàn máy AM5 tiết kiệm không gian, cho phép bạn thoải mái sử dụng các màn hình cỡ lớn và một loạt các thiết bị ngoại vi để chơi game ROG trên bàn làm việc của mình.


Click vào để xem Hướng dẫn bo mạch chủ X670

RYZEN AMD, AMD SOCKET AMS X670E logos 1 THÁNG Adobe Creative Cloud MIỄN PHÍ reddot 2023 winner logo
ROG Strix X670E-I Gaming WiFi motherboard
  • Power Stages

    10 + 2 + 1 power solution rated for up to 110A per stage

  • Overclocking

    Xung nhịp động để đồng thời tối đa hóa hiệu suất máy tính tính toán và chơi game Ryzen

  • M.2 and Chipset Heatsinks

    Thiết kế tản nhiệt xếp chồng làm mát ổ M.2 và chipset bo mạch chủ

  • ROG Hive

    Âm thanh chất lượng cao, điều khiển hệ thống và cổng I/O trong tầm tay bạn

  • PCIe 5.0

    Một khe cắm x16 và M.2 trên bo mạch đã sẵn sàng cho PCIe Gen 5

  • DDR5 Memory

    MT/s+, AMD EXPO, cấu hình DRAM IC và AEMP

  • USB 4.0 Ports

    Hai cổng USB4 Type-C® cho băng thông hai chiều lên đến 40 Gbps

  • ROG FPS-II Card

    Card mở rộng cải tiến hỗ trợ quản lý cáp, thêm cổng I/O góc phải

  • AI Cooling II

    Tản nhiệt thông minh AI Cooling II cân bằng độc đáo giữa tiếng ồn và nhiệt độ cho hệ thống của bạn chỉ với một cú click chuột

  • WiFi 6E

    WiFi tốc độ nhanh hơn Gigabit, mở khóa quyền truy cập vào băng tần 6 GHz ít bị nhiễu hơn

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

  • Làm mát
  • Chìm đắm trong game
  • Khả Năng Kết Nối

THIẾT KẾ CHO TỐC ĐỘ SIÊU NHANH VẦ MỞ RỘNG KẾT NỐI

ROG Strix X670E-I performance specifications
ROG Strix X670E-I performance specifications
  1. Socket AMD AM5 dành cho bộ vi xử lý máy tính để bàn AMD Ryzen™ 7000 Series
  2. Khe cắm mở rộng
    • 1 x PCIe 5.0 x16 SafeSlot [CPU]
  3. 10 + 2 + 1 Power Stages
  4. DDR5 + (OC)
    • 2 x DIMM
    • Bộ nhớ kép
  5. 2 x khe M.2
    • 1 x M.2 2280 (PCIe 5.0 x4)
    • 1 x M.2 2242-2280 (PCIe 4.0 x4)

HIỆU NĂNG MẠNH MẼ TRONG MỌI NHU CẦU

Khả năng cung cấp năng lượng mạnh mẽ, các công cụ ép xung sáng tạo và các điều khiển kiểm soát tản nhiệt toàn diện khiến bo mạch chủ ROG Strix X670E-I trở thành đối thủ xứng tầm với các đối thủ “lớn” hơn về kích thước. Tải lên và tự do tùy chỉnh bộ xử lý AMD Ryzen™ 7000 Series của bạn để “làm nhỏ” mọi thứ.

  • Ép xung
  • Thiết kế công suất
  • Bộ nhớ
  • Làm mát

HIỆU SUẤT PCIE

ROG Strix X670E-I tăng khả năng mở rộng của một bo mạch chủ mini-ITX một cách gọn gàng với các khe cắm PCIe 5.0 và PCIe 4.0 M.2 xếp chồng theo chiều dọc. Hỗ trợ PCIe 5.0 khe x16, được gia cố bằng bọc bảo vệ khe SafeSlot, mang đến cấu trúc ổn định và băng thông để xử lý các GPU thế hệ tiếp theo lớn hơn và mạnh mẽ hơn.

ROG Strix X670E-I features PCIe 5.0 M.2 and x16 expansion slots Gen5
ROG Strix X670E-I Gaming WiFi
  • ROG Strix X670E-I power design layout
  • ROG Strix X670E-I features alloy chokes and durable capacitors
  • ROG Strix X670E-I ProCool II connector location
  • ROG Strix X670E-I Digi+ module location
  • ROG Strix X670E-I features a ten-layer PCB
  • POWER ARCHITECTURE

    10 + 2 + 1 power stages, rapidly respond to load changes and drive Ryzen™ 7000 through any workload.

  • CUỘN CẢM HỢP KIM VÀ TỤ ĐIỆN BỀN BỈ

    Cuộn cảm cao cấp và tụ điện bền được thiết kế để chống lại nhiệt độ khắc nghiệt, cho phép hiệu suất vượt qua tiêu chuẩn công nghiệp.

  • CỔNG NỐI NGUỒN PROCOOL II 8-PIN

    Cổng nối ProCool II được chế tạo chính xác để đảm bảo tiếp xúc thẳng với đường dây điện PSU. Vỏ bọc kim loại giúp cải thiện khả năng tản nhiệt và giảm trở kháng điện.

  • KIỂM SOÁT ĐIỆN NĂNG DIGI+

    Mô-đun điều chỉnh điện áp Digi+ (VRM) cung cấp khả năng kiểm soát thời gian thực đối với độ sụt điện áp, tần số chuyển mạch và cài đặt hiệu suất năng lượng, cho phép bạn tinh chỉnh mức điều chỉnh điện áp CPU để đạt được hiệu suất và độ ổn định cao nhất.

  • PCB MƯỜI LỚP

    Thiết kế bảng mạch in nhiều lớp nhanh chóng tản nhiệt xung quanh bộ điều chỉnh điện áp để cải thiện độ ổn định tổng thể của hệ thống và cung cấp cho CPU nhiều không gian ép xung hơn.

KHẢ NĂNG KẾT NỐI HÀNG ĐẦU

Trải nghiệm bo mạch chủ ATX được thu nhỏ tinh tế hơn ở phiên bản mini-ITX: xây dựng card ROG FPS-II dễ dàng hơn và tăng sức mạnh cho dàn máy của bạn với thiết bị hỗ trợ ROG Hive, hai cổng USB4® cùng WiFi 6E tiêu chuẩn mới nhất.

  • Card ROG FPS-II
  • HAI CỔNG USB4®
  • Mạng

ROG STRIX HIVE

Thiết bị hỗ trợ ROG Strix Hive hoàn toàn mới, mang đến cho bạn các điều khiển quan trọng và cổng I/O ngay trong tầm tay, là một thiết kế thông minh khi di chuyển từ phần chật chội của thùng máy SFF chuyển thành một thiết bị ngoại vi nhỏ gọn đặt trên bàn làm việc. Các nút DIY thân thiện người dùng và đèn LED báo chỉ được đưa ra phía trước và phần trung tâm là nút xoay điều chỉnh âm lượng kích thước vừa tay. Ở hai bên, một nhóm các cổng I/O đa dạng, xử lý đầu vào, đầu ra âm thanh và cung cấp kết nối thuận tiện cho các thiết bị ngoại vi rời.

  • TÙY CHỈNH GAME THEO CÁCH DIY
  • KHẢ NĂNG KẾT NỐI
  • ÂM THANH
ROG Strix Hive features DIY controls and functions
  • NÚT XOAY ĐIỀU KHIỂN ÂM LƯỢNG

    Âm lượng hệ thống có thể được điều chỉnh bằng nút xoay điều khiển. Xoay nút xoay để tăng hoặc giảm âm lượng và nhấn vào nút đó để tắt tiếng.

  • FLEXKEY

    Nút Flexkey được mặc định để thiết lập lại hệ thống và có thể được thay đổi thành các tính năng truy cập nhanh khác như kích hoạt khởi động an toàn hoặc bật/tắt Aura Sync.

  • EZ MODE PBO

    Bật hoặc tắt Precision Boost Overdrive (PBO) của AMD bằng một nút vật lý trên ROG Strix Hive.

  • BIOS FLASHBACK™

    BIOS FlashBack™ là cách đơn giản và an toàn nhất để cập nhật BIOS. Thả file BIOS (UEFI) vào USB có định dạng FAT32, cắm USB có chứa file đó vào cổng USB BIOS FlashBack™ và nhấn nút. Các bản cập nhật thậm chí có thể được thực hiện mà không cần cài đặt bộ nhớ hoặc CPU.

  • Q-LED

    Đèn LED chỉ báo trên bo mạch cho biết trạng thái nguồn hoặc sự cố với CPU, bộ nhớ, card màn hìnhhoặc thiết bị khởi động.

CÔNG NGHỆ HYPER-GROUNDING

PCB âm thanh của Hive có công nghệ ROG Hyper-Grounding, công nghệ này phân chia các đường trở lại dòng điện tương tự và kỹ thuật số trên các lớp riêng biệt để giảm tiếng ồn, giảm nhiễu xuyên âm và mang lại âm thanh trong hơn.

ROG Strix Hive uses ROG hyper-grounding technology to deliver purer sound

ALC4050 CODEC & ESS® SABRE9260Q DAC

Thông thường, các thành phần âm thanh được tích hợp trong PCB của bo mạch chủ. ROG Strix Hive thay đổi truyền thống và chuyển tất cả quá trình xử lý âm thanh sang một mô-đun bên ngoài. Bên trong, bộ giải mã ALC4050 được ghép nối với DAC ESS® SABRE9260Q, tạo ra âm thanh có độ phân giải cao rõ ràng với đầu ra SNR 118 dB và đầu vào SNR 94 dB và phát lại 32-bit / 384 kHz. Cổng I/O gồm đầu ra S/PDIF cũng hỗ trợ đầu vào mic 3.5 mm và một jack cắm kết hợp 3.5 mm bổ sung, có thể dùng cho mic hoặc tai nghe.

CÔNG NGHỆ HYPER-GROUNDING

PCB âm thanh của Hive có công nghệ ROG Hyper-Grounding, công nghệ này phân chia các đường trở lại dòng điện tương tự và kỹ thuật số trên các lớp riêng biệt để giảm tiếng ồn, giảm nhiễu xuyên âm và mang lại âm thanh trong hơn.

ROG Strix Hive features audio processing and I/O ports

BIẾN HÓA PHONG CÁCH RIÊNG

Dải màu ROG Strix đặc trưng mang tông tối kết hợp hoàn hảo với các sản phẩm khác từ hệ sinh thái ROG đa dạng, cho phép bạn tạo ra một thiết lập chiếngame hoàn toàn tùy chỉnh thể hiện phong cách cá nhân của bạn.

  • Khả năng tương thích

ROG STRIX TUYỆT NHẤT

Thiết kế lưới kim loại đục lỗ trên tấm che cổng I/O và bộ tản nhiệt M.2 có thể “bắt” ánh sáng của các phụ kiện RGB tỏa sáng bên trong hoặc mờ dần vào bóng tối của các dàn máy theo phong cách mờ ảo. Họa tiết Cypertext và các điểm nhấn góc cạnh khiến bo mạch này trở thành một thành viên không thể nhầm lẫn của dòng ROG Strix.

The ROG Strix X670E-I front and back designs offer a clean, modern aesthetic

TIỆN ÍCH PHẦN MỀM

Phần mềm độc quyền của ROG mang đến những cải tiến về điều chỉnh âm thanh và chơi game một cách trực quan để bạn có thể định cấu hình dàn máy chiến game của mình theo cách bạn muốn.

  • Tối ưu hóa
  • Âm thanh được cải tiến
  • AIDA64
  • Armoury Crate
  • KHỬ ỒN HAI CHIỀU CHỦ ĐỘNG
  • AI NETWORKING
ROG Strix X670E-I AI Cooling II user interface

AI COOLING II

Cân bằng nhiệt độ và âm thanh của bất kỳ dàn máy nào chỉ với một cú click chuột. Một thuật toán độc quyền của ASUS giúp loại bỏ tiếng ồn không cần thiết trong khi chạy thử nghiệm stress test nhanh, sau đó theo dõi nhiệt độ CPU để tự động điều chỉnh quạt đến tốc độ tối ưu.

Ryzen 7000 Series Ryzen 7000 Series

ĐIỀU NÀY THAY ĐỔI MỌI THỨ.

TỪ NỀN TẢNG MỚI NÀY, BẠN CÓ THỂ THẤY TRƯỚC TƯƠNG LAI

Lắp ráp dàn máy tiếp theo của bạn với bộ vi xử lý AMD Ryzen™ 7000 Series cùng bo mạch chủ ROG Strix X670E-I Gaming WiFi để trải nghiệm hiệu suất nâng cao. Với tối đa 16 nhân “Zen 4” và 32 luồng, tăng xung nhịp lên đến 5,7GHz và bộ nhớ đệm 80MB, AMD Ryzen™ 7000 Series giúp bạn luôn dẫn đầu cuộc chơi.1

Bạn cũng sẽ có quyền truy cập vào các tính năng mới dành cho game thủ với Socket AMD AM5, từ tốc độ của bộ nhớ DDR5 đến băng thông tăng lên của PCIe® 5.0. Bộ vi xử lý AMD Ryzen™ 7000 Series và bo mạch chủ socket AMD AM5 được mở khóa để ép xung nhằm cá nhân hóa trải nghiệm của bạn. Đạt được hiệu suất cao hơn nữa khi bạn ép xung bộ nhớ DDR5 của mình bằng công nghệ AMD EXPO™.2

ROG Strix X670E-I Gaming WiFi
  1. Tăng cường tối đa cho bộ vi xử lý AMD Ryzen là tăng cường xung tối đa có thể đạt được bởi một nhân đơn trên bộ vi xử lý đang chạy loạt khối lượng công việc đơn luồng. Mức tăng tối đa sẽ thay đổi dựa trên một số yếu tố, như: keo dán nhiệt; tản nhiệt hệ thống; thiết kế bo mạch chủ và BIOS; driver chipset AMD mới nhất; và các bản cập nhật hệ điều hành mới nhất. GD-150
  2. Việc ép xung và/hoặc việc tìm mức điện năng tối thiểu của bộ vi xử lý AMD và bộ nhớ, bao gồm thay đổi tần số xung nhịp / hệ số nhân hoặc thời gian / điện áp bộ nhớ, để hoạt động ngoài thông số kỹ thuật đã công bố của AMD sẽ làm mất hiệu lực bảo hành sản phẩm AMD hiện hành, ngay cả khi được kích hoạt thông qua phần cứng và/hoặc phần mềm AMD . Điều này cũng có thể làm mất hiệu lực bảo hành do nhà sản xuất hoặc nhà bán lẻ của hệ thống cung cấp. Người dùng chịu mọi rủi ro và trách nhiệm pháp lý có thể phát sinh từ việc ép xung và/hoặc bộ vi xử lý AMD hoạt động kém, bao gồm lỗi hoặc hư hỏng phần cứng, giảm hiệu suất hệ thống và/hoặc mất dữ liệu, hỏng hoặc dễ bị ảnh hưởng. GD-106

Giải thưởng

Video review

ROG Strix X670E-I Gaming Wifi

ASUS ROG STRIX X670E-I Gaming Wifi Review

ROG Strix X670E-F Gaming WIFI and ROG Strix X670E-I Gaming WIFI Features Walk-through

AMD X670E VS X670 - What's New?

I think, one of the biggest strengths these ASUS boards have to offer is their BIOS.

All boards in this lineup are also suitable for the most high-end CPUs.

For this video, we're building our first Ryzen 9 of the 7000 series. And will be doing it in a full PC build setup, with the Asus ROG Strix X670E-I Gaming WiFi motherboard.

Brutal para espacios reducidos

自作PC,最弱Ryzen5 7600Xで最強Corei9 12900K倒す!IntelオワコンAMD最高!ゲーミングPC,Zen4,7950X,7900X,7700X,

自作PC,RTX4090の闇!買うべき!?爆熱発火?プロが検証!RTX3080,3060と比較+Ryzen7000との相性!ゲーミングPC,7950X,X670E,ASUS TUF

自作PC,新型Ryzen7000の闇!Intelを圧倒?プロが全検証!Ryzen 9 7950X vs 12900K Zen4,7600X,7700X,7900X,X670E,ゲーミングPC

Used for pc assembly

Risen 7000 panel Asus X670E

Although small, this motherboard will blow your mind with its options.

ROG Strix X670E-I Gaming WiFi was awarded AX Advanced Design due to demonstrated connectivity and design capabilities, AXE Green due to efficiency, but in general ranking and AX Diamond.

Media review

CUSTOMER REVIEWS

Sản phẩm được đề xuất

ROG STRIX X670E-E GAMING WIFI

Bo mạch chủ AMD X670 kích cỡ ATX với 18 + 2 + 2 tụ cấp nguồn, hỗ trợ DDR5, hai khe PCIe® 5.0 x16, chốt khe PCIe Q-Release, bốn khe M.2 kèm tản nhiệt, hỗ trợ SSD PCIe 5.0 NVMe®, thiết kế tản nhiệt M.2 Combo-Sink, ốp bảo vệ M.2, tản nhiệt M.2 lớn, USB 3.2 Gen 2x2, WiFi 6E tích hợp, công nghệ Dynamic OC Switcher, Core Flex, Tản nhiệt thông minh AI thế hệ II và đèn RGB Aura Sync

ROG STRIX X670E-A GAMING WIFI

Bo mạch chủ AMD X670 kích cỡ ATX với 16 + 2 + 2 tụ cấp nguồn, hỗ trợ DDR5, một khe cắm PCIe® 5.0 x16 với chốt Q-Release, bốn khe cắm M.2 kèm tản nhiệt, hỗ trợ SSD PCIe 5.0 NVMe®, tấm ốp bảo vệ M.2, USB 3.2 Gen 2x2, Wi-Fi 6E tích hợp trên bo mạch, công nghệ Dynamic OC Switcher, Ryzen Core Flex, Tản nhiệt thông minh AI thế hệ II và đèn RGB Aura Sync

ROG STRIX X670E-F GAMING WIFI

Bo mạch chủ AMD X670 ATX với 16 + 2 + 2 tụ cấp nguồn, hỗ trợ DDR5, một khe cắm PCIe 5.0® x16 với chốt Q-Release, bốn khe cắm M.2 kèm tản nhiệt, hỗ trợ SSD PCIe 5.0 NVMe®, tấm ốp bảo vệ M.2, USB 3.2 Gen 2x2, Wi-Fi 6E tích hợp trên bo mạch, công nghệ Dynamic OC Switcher, Ryzen Core Flex, AI Cooling II và đèn RGB Aura Sync

Sản phẩm liên quan

ROG STRIX LC II 280 ARGB

Tản nhiệt nước AIO ROG Strix LC II 280 ARGB với Aura Sync, hỗ trợ Intel® LGA 1150/1151/1155/1156/1200/2066 và AMD AM4/TR4 và hai quạt tản nhiệt ROG 140 mm có đèn RGB addressable

ROG STRIX LC II 240 ARGB

Tản nhiệt nước AIO ROG Strix LC II 240 ARGB với Aura Sync, hỗ trợ Intel® LGA 1150/1151/1155/1156/1200/2066 và AMD AM4/TR4 và hai quạt tản nhiệt ROG 120 mm có đèn RGB addressable

Product has High-Definition Multimedia Interface

Disclaimer

  • Sản phẩm (bao gồm thiết bị điện, thiết bị điện tử, pin chứa thủy ngân) không được đặt chung cùng rác thải đô thị. Cần kiểm tra các quy định của địa phương để xử lý các sản phẩm đồ điện tử.
  • Việc sử dụng ký hiệu nhãn hiệu thương mại (TM, ®) trên trang web này có nghĩa là từ ngữ văn bản, thương hiệu, logo hoặc khẩu hiệu đó đang được sử dụng như một thương hiệu được bảo vệ bởi hệ thống luật pháp và/hoặc được đăng ký là nhãn hiệu thương mại tại Hoa Kỳ và/hoặc quốc gia/khu vực khác.
  • Các thuật ngữ HDMI, HDMI High-Definition Multimedia Interface, Nhận diện thương mại HDMI và Logo HDMI là các nhãn hiệu thương mại hoặc nhãn hiệu thương mại đã đăng ký của HDMI Licensing Administrator, Inc.
  • Các sản phẩm do Ủy ban Truyền thông Liên bang và Công nghiệp Canada chứng nhận sẽ được phân phối tại Hoa Kỳ và Canada. Vui lòng truy cập các trang web của ASUS Hoa Kỳ và ASUS Canada để biết thêm thông tin về các sản phẩm sẵn có tại địa phương.
  • Tất cả các thông số có thể thay đổi mà không có thông báo. Vui lòng kiểm tra với nhà cung cấp để biết chính xác về gói sản phẩm cung cấp. Các sản phẩm có thể không có trên tất cả các thị trường.
  • Thuật và tính năng khác nhau theo model sản phẩm và mọi hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa. Vui lòng tham khảo các trang thông số kỹ thuật để biết chi tiết đầy đủ.
  • Màu PCB và các phiên bản phần mềm đi kèm đều có thể thay đổi mà không thông báo trước.
  • Brand and product names mentioned are trademarks of their respective companies.
  • Nếu không có giải thích thêm, các căn cứ về hiệu năng dựa trên hiệu năng lý thuyết. Số liệu thực tế có thể thay đổi tùy theo trường hợp thực tế.
  • Tốc độ truyền dữ liệu thực tế của USB 3.0, 3.1, 3.2 và / hoặc Type-C sẽ khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm tốc độ xử lý của thiết bị chủ, thuộc tính tệp và các yếu tố khác liên quan đến cấu hình hệ thống cũng như môi trường hoạt động.
So sánh sản phẩm

Sản phẩm được thêm vào để so sánh. Thêm tối đa 4 sản phẩm hoặc tiến hành so sánh các sản phẩm đã chọn.

    Xem so sánh

    ASUS Footer