• Tính năng
  • Thông số kỹ thuật
  • Giải thưởng
  • Thư viện
  • Nơi mua
  • Hỗ trợ

ROG Thor 1000W Platinum II EVA Edition

PFC Type

Active PFC

Kích thước

190 x 150 x 86 mm

Chuẩn tiết kiệm điện

Chuẩn Platinum 80 PLUS

Tính năng bảo vệ

OPP/OVP/UVP/SCP/OCP/OTP

Chứng nhận vật liệu

ROHS

Nguồn cấp vào

100-240Vac

Tính năng giải nhiệt

Giải pháp tản nhiệt ROG

Nguồn DC ra

+3.3V +5V +12V -12V +5Vsb

Tải tối đa

25A 25A 83A 0.3A 3A

Tải kết hợp

125W 125W 996W 3.6W 15W

Tổng công suất ra

1000W

Cổng kết nối

MB 24/20 chân x 1
CPU 4+4 chân x 2
PCI-E 6+2 chân x 8
SATA x 12
Ngoại vi x 6

Bộ sản phẩm

Dây nguồn x 1
Cáp nguồn bo mạch chủ x 1 (610mm)
Cáp CPU x 2 (650mm)
Dây cáp PCIE 12 chân x1 (750mm)
Dây cáp PCIE 1-to-1 x4 (675mm)
Dây cáp PCIE 1-to-2 x2 (675+75mm)
Dây cáp SATA 1-to-4 x3 (400+120+120+120mm)
Dây cáp ngoại vi PCIE 1-to-3 x2 (450+120+120mm)
Dây cáp RGB Addressable x1 (800mm)
Nhãn dán ROG x 1
Dây buộc ROG x 6
Cable Comb có vỏ (6 chân) x 4
Cable Comb có vỏ (8 chân) x 10
Cable Comb có vỏ (24 chân) x 2
Bộ vít khung máy x 1
Dây buộc x 12
Hướng dẫn sử dụng x 1

Trọng lượng

2.35 KG

AURA SYNC

ARGB

Chứng nhận tiếng ồn của Cybenetic

A++

0dB Technology

Supported. The fan shuts off entirely when the PSU is under certain load
  • ROG Thor 1000W Platinum II EVA Edition
So sánh sản phẩm

Sản phẩm được thêm vào để so sánh. Thêm tối đa 4 sản phẩm hoặc tiến hành so sánh các sản phẩm đã chọn.

    Xem so sánh

    Disclaimer

    • Các sản phẩm do Ủy ban Truyền thông Liên bang và Công nghiệp Canada chứng nhận sẽ được phân phối tại Hoa Kỳ và Canada. Vui lòng truy cập các trang web của ASUS Hoa Kỳ và ASUS Canada để biết thêm thông tin về các sản phẩm sẵn có tại địa phương.
    • Tất cả các thông số có thể thay đổi mà không có thông báo. Vui lòng kiểm tra với nhà cung cấp để biết chính xác về gói sản phẩm cung cấp. Các sản phẩm có thể không có trên tất cả các thị trường.
    • Thuật và tính năng khác nhau theo model sản phẩm và mọi hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa. Vui lòng tham khảo các trang thông số kỹ thuật để biết chi tiết đầy đủ.
    • Màu PCB và các phiên bản phần mềm đi kèm đều có thể thay đổi mà không thông báo trước.
    • Brand and product names mentioned are trademarks of their respective companies.
    • Nếu không có giải thích thêm, các căn cứ về hiệu năng dựa trên hiệu năng lý thuyết. Số liệu thực tế có thể thay đổi tùy theo trường hợp thực tế.
    • Tốc độ truyền dữ liệu thực tế của USB 3.0, 3.1, 3.2 và / hoặc Type-C sẽ khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm tốc độ xử lý của thiết bị chủ, thuộc tính tệp và các yếu tố khác liên quan đến cấu hình hệ thống cũng như môi trường hoạt động.

    ASUS Footer