• Tính năng
  • Thông số kỹ thuật
  • Giải thưởng
  • Thư viện
  • Nơi mua
  • Hỗ trợ
Adobe 3 month free bundle

ROG Strix XG279Q-G GUNDAM EDITION

Màn hình chơi game ROG Strix XG279Q-G GUNDAM EDITION HDR – 27 inch WQHD (2560 x 1440), IPS siêu tốc, có thể ép xung 170Hz (Trên 144Hz), 1ms (GTG), ELMB SYNC, G-SYNC Compatible, DisplayHDR™ 400

  • Màn chuyên chơi game 27 inch WQHD (2560 x 1440) sử dụng công nghệ Fast IPS với tốc độ làm tươi cực nhanh 170*Hz được thiết kế cho các game thủ chuyên nghiệp và trải nghiệm chơi game đắm chìm
  • Công nghệ ASUS Fast IPS có thời gian phản hồi lên đến 1ms (GTG) giúp mang lại những hình ảnh sắc nét trong game với tốc độ khung hình cao.
  • Đạt chứng nhận Tương thích G-SYNC, mang lại trải nghiệm chơi game liền mạch, không xé hình nhờ hỗ trợ VRR (biến thiên tần số làm mới) theo thiết lập mặc định.
  • Nhờ công nghệ Đồng bộ độ nhòe chuyển động siêu thấp (Extreme Low Motion Blur Sync - ELMB SYNC) của ASUS, ELMB có thể kết hợp với G-SYNC Compatible để loại bỏ hiện tượng bóng mờ và xé hình, mang lại hình ảnh chơi game sắc nét với tốc độ khung hình cao.
  • Công nghệ Dải tương phản động mở rộng (HDR) với gam màu chuyên nghiệp mang đến độ tương phản và hiệu ứng màu sắc đáp ứng yêu cầu về gam màu DCI-P3 đạt 95% và chứng nhận DisplayHDR™ 400.
  • Đầu ra Full HD(1920 X 1080)@120Hz trên PS5, đầu ra 1440P(2560 x 1440)@120Hz VRR trên Xbox Series X/S

Video review

We got the super-rare opportunity to take a look at the FULL ASUS ROG x Gundam build! From top to bottom - everything is decked out with Gundam stuff - including the peripherals. 😉

We got the super-rare opportunity to take a look at the FULL ASUS ROG x Gundam build! From top to bottom - everything is decked out with Gundam stuff - including the peripherals. 😉

ROG STRIX XG279Q-G GUNDAM EDITION


Độ cân bằng hoàn hảo

WQHD 2560x1440, Overclock to 170Hz Rapid Refresh Rate, 1ms GTG, FAST IPS, NVIDIA G-SYNC, VESA CERTIFIED DisplayHDR 400, ELMB-SYNC
ROG  STRIX  XG279Q-G GUNDAM EDITION
Mech-Shaped Aura Sync RGB Lighting

Hình ảnh độ nét cao
Và dải màu rộng

ROG Strix XG279Q-G GUNDAM EDITION dùng tấm nền IPS siêu tốc 27 inch, WQHD (2560 x 1440) mang lại tỷ lệ tương phản 1.000:1 tuyệt vời, cùng với gam màu 95% DCI-P3 tiêu chuẩn rạp chiếu phim và đạt chứng nhận DisplayHDR™ 400 cho hình ảnh sống động và như thật.

95% DCI-P3, 1000:1 Ultra-high Contrast

Trải nghiệm chiến game cực mượt,
tốc độ nhanh chóng mặt

Màn hình chuyên cho dân game với tốc độ làm mới nhanh 170 Hz và thời gian phản hồi gray-to-gray (GTG) 1ms, đồng thời cung cấp khả năng tương thích với cả ASUS ELMB Sync và NVIDIA® G-SYNC® để loại bỏ hiện tượng bóng ma và mang đến trải nghiệm chơi game liền mạch, không bị xé hình.

Incredibly-fluid, fast gaming experiences

Đa dạng kết nối và
Đèn Aura Sync:

ROG Strix XG279Q-G GUNDAM EDITION có đèn tỏa sáng xung quanh có thể được đồng bộ hóa với các thành phần linh kiện và thiết bị ngoại vi khác tương thích với Aura.

Rich connectivity and Aura Sync Lighting Rich connectivity and Aura Sync Lighting
Các tùy chọn kết nối mở rộng
  • Đầu cắm
    Tai nghe
    Earphone Jack
  • HDMI (v2.0)
    x2
    HDMI (v2.0)
  • DisplayPort 1.2
    x1
    DisplayPort 1.2
  • USB 3.0
    (1U2D)
    USB 3.0 (1U2D)

CUSTOMER REVIEWS

Product has High-Definition Multimedia Interface

Disclaimer

  • Tốc độ truyền dữ liệu thực tế của USB 3.0, 3.1, 3.2 và / hoặc Type-C sẽ khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm tốc độ xử lý của thiết bị chủ, thuộc tính tệp và các yếu tố khác liên quan đến cấu hình hệ thống cũng như môi trường hoạt động.
  • Các sản phẩm được Ủy ban Truyền thông Liên Bang và Công nghiệp Canada, sẽ được phân phối tại Hoa Kỳ và Canada. Vui lòng truy cập trang web của ASUS Hoa Kỳ và ASUS Canada để biết thêm thông tin về các sản phẩm có sẵn tại từng quốc gia.
  • Tất cả các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Vui lòng kiểm tra với nhà cung cấp để biết được chính xác. Các sản phẩm có thể không có sẵn ở tất cả các thị trường.
  • Thông số kỹ thuật và các tính năng khác nhau tùy theo mã sản phẩm và tất cả các hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa. Vui lòng tham khảo trang thông tin sản phẩm để biết đầy đủ chi tiết.
  • Màu sắc của bảng mạch in (PCB) và các phiên bản phần mềm đi kèm có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
  • Tên của các thương hiệu và sản phẩm được đề cập là tên thương mại của các công ty tương ứng.
  • Trừ khi có tuyên bố khác, mọi số liệu công bố đều dựa trên hiệu suất lý thuyết. Số liệu thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào tình huống thực tế.
  • Tốc độ truyền dữ liệu thực tế của USB 3.0, 3.1, 3.2 và / hoặc Type-C sẽ khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm tốc độ xử lý của thiết bị chủ, thuộc tính tệp và các yếu tố khác liên quan đến cấu hình hệ thống cũng như môi trường hoạt động.
  • Hacsak másként nem jelezzük, az összes teljesítmény-érték elméleti teljesítményen alapszik. A valóságos adatok változhatnak a valós helyzetekben.
  • Az USB 3.0, 3.1 (Gen 1 és 2), 3.2 és/vagy Type-C tényleges átviteli sebességét számos tényező befolyásolja, többek között a készülék adatfeldolgozási sebessége, az adott fájl jellemzői, valamint egyéb rendszerbeállítási tényezők és a felhasználási környezet.
  • Các thuật ngữ HDMI, HDMI High-Definition Multimedia Interface, Nhận diện thương mại HDMI và Logo HDMI là các nhãn hiệu thương mại hoặc nhãn hiệu thương mại đã đăng ký của HDMI Licensing Administrator, Inc.
  • Các sản phẩm do Ủy ban Truyền thông Liên bang và Công nghiệp Canada chứng nhận sẽ được phân phối tại Hoa Kỳ và Canada. Vui lòng truy cập các trang web của ASUS Hoa Kỳ và ASUS Canada để biết thêm thông tin về các sản phẩm sẵn có tại địa phương.
  • Tất cả các thông số có thể thay đổi mà không có thông báo. Vui lòng kiểm tra với nhà cung cấp để biết chính xác về gói sản phẩm cung cấp. Các sản phẩm có thể không có trên tất cả các thị trường.
  • Thuật và tính năng khác nhau theo model sản phẩm và mọi hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa. Vui lòng tham khảo các trang thông số kỹ thuật để biết chi tiết đầy đủ.
  • Màu PCB và các phiên bản phần mềm đi kèm đều có thể thay đổi mà không thông báo trước.
  • Brand and product names mentioned are trademarks of their respective companies.
  • Nếu không có giải thích thêm, các căn cứ về hiệu năng dựa trên hiệu năng lý thuyết. Số liệu thực tế có thể thay đổi tùy theo trường hợp thực tế.
  • Tốc độ truyền dữ liệu thực tế của USB 3.0, 3.1, 3.2 và / hoặc Type-C sẽ khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm tốc độ xử lý của thiết bị chủ, thuộc tính tệp và các yếu tố khác liên quan đến cấu hình hệ thống cũng như môi trường hoạt động.
So sánh sản phẩm

Sản phẩm được thêm vào để so sánh. Thêm tối đa 4 sản phẩm hoặc tiến hành so sánh các sản phẩm đã chọn.

    Xem so sánh

    ASUS Footer